Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
ĐẤT ĐAI & BẤT ĐỘNG SẢN

Bán Đất Không Bán Nhà — Tách Thửa Hay Vô Hiệu Hợp Đồng? 2026

20/02/2025·13 phút đọc·368 lượt xem·✓ Kiểm duyệt 21/06/2026
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
✓ Kiểm duyệt 21/06/2026
TRẢ LỜI NHANH

Tư vấn giải quyết Bán đất nhưng không bán nhà Bán đất nhưng không bán nhà không phải là tình trạng hiếm gặp. Tuy nhiên, … Đọc tiếp

"Bán đất nhưng giữ lại nhà" — tình huống phổ biến ở các vùng ven đô khi chủ nhà muốn bán một phần diện tích đất nhưng vẫn sống trên phần còn lại. Về nguyên tắc, điều này hoàn toàn hợp lệ nếu thực hiện đúng thủ tục.

Điều kiện pháp lý để tách thửa bán phần đất (không bán nhà): thửa đất phải đủ diện tích tối thiểu theo quy định của tỉnh/thành (TP.HCM thường yêu cầu 36m² cho đất ở nội thành, 80m² ngoại thành); diện tích còn lại sau tách cũng phải đủ diện tích tối thiểu; không nằm trong quy hoạch không được phép tách thửa.

Thủ tục: xin tách thửa tại Văn phòng Đăng ký đất đai → ra hai GCN riêng → ký hợp đồng mua bán GCN phần đất bán → công chứng → đăng bộ sang tên. Không thể bán đất bằng hợp đồng viết tay mà không tách thửa ra sổ riêng trước — đó là rủi ro lớn cho cả hai bên.

Xem thêm:Đất không sổ đỏ tranh chấp · Tổng quan tranh chấp đất · Thủ tục khởi kiện

Tư vấn giải quyết Bán đất nhưng không bán nhà

Bán đất nhưng không bán nhà không phải là tình trạng hiếm gặp. Tuy nhiên, việc giải quyết vấn đề này tương đối phức tạp do sự liên quan chặt chẽ đến nhiều quy định pháp luật. Do đó, trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ cung cấp tư vấn chi tiết về việc giải quyết tình huống bán đất nhưng không bán nhà.

Bán đất nhưng không bán nhà có được hay không?

Trên thực tế, các trường hợp bán đất nhưng không bán nhà sẽ không được thực hiện theo quy định của hợp đồng vô hiệu, cụ thể được quy định tại Điều 408 Bộ luật Dân sự năm 2015 như sau:

– Ngay từ thời điểm ký kết, nếu hợp đồng có đối tượng không thể thực hiện được thì hợp đồng sẽ trở nên vô hiệu.

– Trong trường hợp một bên biết hoặc đáng lẽ phải biết rằng hợp đồng có đối tượng không thể thực hiện, nhưng lại không thông báo cho bên còn lại, dẫn đến việc bên kia ký kết hợp đồng, thì bên đó phải bồi thường thiệt hại (trừ khi bên kia đã biết hoặc lẽ ra phải biết về đối tượng không thực hiện được).

– Dựa theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 của điều 408, nếu hợp đồng có một hoặc nhiều phần đối tượng không thể thực hiện được nhưng phần còn lại của hợp đồng vẫn có hiệu lực.

Việc bán đất mà không kèm theo việc bán nhà có thể dẫn đến nhiều bất cập, khiến người mua không thể sử dụng phần đất đó một cách hợp lý. Do đó, theo quy định tại Điều 408 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng bán đất mà không bán nhà sẽ được coi là vô hiệu.

>> Xem thêm: Thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai – Dịch vụ luật sư đất đai uy tín 2024

Cách giải quyết bán đất nhưng không bán nhà

Nếu gặp phải tình huống bán đất mà không bán nhà, chúng ta có thể áp dụng những phương pháp giải quyết phổ biến sau đây:

– Thương lượng: Đây là phương thức phổ biến và ít gây tổn hại nhất thường được áp dụng để giải quyết các trường hợp bán đất nhưng không bán nhà. Các bên liên quan sẽ tự thương thảo với nhau nhằm tìm ra phương án giải quyết hợp lý nhất.

– Hòa giải: Phương thức hòa giải có sự tham gia và hỗ trợ từ bên thứ ba, giúp các bên tìm ra phương án giải quyết tranh chấp có lợi cho cả hai.

– Khởi kiện: Đây là phương thức giải quyết mang tính pháp lý cao nhất, trong đó vụ tranh chấp sẽ được xử lý tại Tòa án thông qua hình thức khởi kiện vụ án dân sự.

Trình tự thủ tục giải quyết trường hợp bán đất không bán nhà

Trình tự thủ tục giải quyết trường hợp bán đất nhưng không bán nhà như sau:

Bước 1: Nộp đơn khởi kiện

Bạn có thể nộp đơn trực tiếp tại Tòa án, gửi qua dịch vụ bưu chính hoặc nộp đơn kiện trực tuyến thông qua cổng thông tin điện tử của Tòa án. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc soạn thảo đơn khởi kiện hoặc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, hãy sử dụng dịch vụ tư vấn giải quyết bán đất nhưng không bán nhà của chúng tôi. Đội ngũ luật sư sẽ hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất.

Bước 2: Tiếp nhận đơn và thụ lý

Sau khi tiếp nhận đơn khởi kiện cùng với bộ hồ sơ đầy đủ, nếu vụ án thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án, Thẩm phán sẽ thông báo cho người khởi kiện đến Tòa để nộp tiền tạm ứng án phí. Trong vòng 7 ngày, người nộp đơn phải thực hiện việc nộp tạm ứng án phí và gửi biên lai thu tiền tạm ứng án phí đến Tòa án. Trong những trường hợp đặc biệt được miễn hoặc không phải nộp tiền tạm ứng án phí, Thẩm phán sẽ tiến hành thụ lý vụ án ngay khi nhận được hồ sơ khởi kiện.

Bước 3: Chuẩn bị xét xử sơ thẩm

Thời hạn chuẩn bị cho xét xử sơ thẩm không vượt quá 4 tháng kể từ ngày thụ lý vụ án. Trong trường hợp vụ việc có tính chất phức tạp cao hoặc gặp phải trở ngại, thời gian này có thể được gia hạn thêm tối đa 2 tháng. Do đó, tổng thời gian chuẩn bị xét xử không vượt quá 6 tháng. Trong giai đoạn này, Tòa án sẽ tiến hành tổ chức hòa giải; nếu hòa giải không thành công, vụ việc sẽ được đưa ra xét xử sơ thẩm, trừ khi thuộc trường hợp tạm đình chỉ hoặc đình chỉ.

Bước 4: Xét xử sơ thẩm

Bước 5: Thi hành án

>> Xem thêm: Luật sư giải quyết tranh chấp đất đa không có sổ đỏ

Luật sư tư vấn giải quyết bán đất nhưng không bán nhà nhanh chóng

Chúng tôi tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực tư vấn giải quyết bán đất mà không bán nhà. Uy tín, minh bạch, nhanh chóng và chất lượng là những tiêu chí hàng đầu trong hành trình bảo vệ quyền lợi của khách hàng. Đội ngũ chuyên viên pháp lý và luật sư có trình độ cao của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn giải quyết nhanh chóng các công việc dưới đây với mức giá tiết kiệm nhất:

– Cung cấp tư vấn pháp lý chuyên sâu và đề xuất phương án giải quyết tối ưu.

– Tham gia trực tiếp vào quá trình đàm phán để giải quyết tranh chấp.

– Đại diện cho khách hàng theo ủy quyền trong việc làm việc và tham gia tranh tụng tại các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

– Soạn thảo và hướng dẫn khách hàng chuẩn bị hồ sơ khởi kiện cũng như các tài liệu liên quan.

– Bảo vệ quyền lợi của khách hàng tại các phiên tòa ở mọi cấp.

– Tư vấn và hỗ trợ thi hành án sau khi bản án có hiệu lực pháp luật.

Hy vọng rằng những thông tin về tư vấn giải quyết bán đất nhưng không bán nhà vừa nêu sẽ cung cấp cho quý độc giả những kiến thức hữu ích cho bản thân.

Văn phòng Luật Phú Nhuận
Luật sư Lê Ngọc Nam · Thạc sĩ Luật · CCHN 16933
Chuyên: Hôn nhân gia đình · Tranh chấp đất đai · Dân sự
Tư vấn miễn phí buổi đầu tiên tại văn phòng

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Mua đất không có sổ đỏ, bằng giấy tay có an toàn không?
Rất rủi ro. Hợp đồng mua bán đất không qua công chứng/chứng thực không có giá trị pháp lý đầy đủ. Người mua có thể không được cấp sổ đỏ, không thể thế chấp ngân hàng, dễ xảy ra tranh chấp với người bán hoặc bên thứ ba. Theo Điều 167 Luật Đất đai 2024, hợp đồng mua bán đất phải được công chứng hoặc chứng thực. Nên kiểm tra pháp lý kỹ trước khi đặt cọc.
Tranh chấp đất đai có bắt buộc phải hòa giải tại UBND phường không?
Có. Theo Điều 235 Luật Đất đai 2024, trước khi khởi kiện ra Tòa án, tranh chấp đất đai phải được hòa giải tại UBND cấp xã/phường nơi có đất. UBND sẽ tổ chức hòa giải trong 45 ngày. Nếu hòa giải không thành, bạn mới có thể khởi kiện ra Tòa án hoặc khiếu nại hành chính. Giấy biên bản hòa giải không thành là điều kiện bắt buộc để Tòa thụ lý.
Đất đang tranh chấp có được chuyển nhượng không?
Không. Một trong điều kiện chuyển nhượng QSDĐ là "không có tranh chấp" (Điều 45 Luật Đất đai 2024). Chỉ khi có hòa giải thành hoặc bản án có hiệu lực mới được chuyển nhượng.
Bị thu hồi đất giá đền bù thấp, người dân có thể làm gì?
Người dân có quyền: (1) Khiếu nại quyết định bồi thường, hỗ trợ tái định cư tới UBND cấp có thẩm quyền; (2) Khởi kiện hành chính tại Tòa án hành chính nếu khiếu nại không được giải quyết thỏa đáng; (3) Yêu cầu định giá lại đất theo giá thị trường. Thời hạn khiếu nại thường là 90 ngày kể từ khi nhận được quyết định. Nên có luật sư tư vấn ngay khi nhận được quyết định thu hồi.
Tranh chấp đất đai nộp đơn kiện ở đâu tại TP.HCM?
Theo Điều 39 BLTTDS 2015, tranh chấp đất đai nộp đơn tại TAND Khu vực nơi có bất động sản. TP.HCM từ 01/07/2025 có 19 TAND Khu vực. Nếu giá trị trên 1 tỷ hoặc có yếu tố nước ngoài, TAND Cấp tỉnh có thẩm quyền.
Thời hiệu khởi kiện tranh chấp đất đai là bao nhiêu năm?
Theo Điều 155 BLDS 2015, thời hiệu khởi kiện tranh chấp quyền sử dụng đất là 3 năm kể từ ngày người có quyền biết hoặc phải biết quyền và lợi ích bị xâm phạm. Riêng với tranh chấp thừa kế có bất động sản, thời hiệu là 30 năm. Cần lưu ý thời hiệu có thể bị gián đoạn trong một số trường hợp — nên tư vấn luật sư sớm để tránh mất quyền khởi kiện.
Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?