Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
DOANH NGHIỆP

Tranh Chấp Hợp Đồng Kinh Doanh Tại TAND Khu Vực 1 TP.HCM: 3 Vụ Kiện Thực Tế Năm 2024

02/07/2026·15 phút đọc·358 lượt xem·✓ Kiểm duyệt 10/07/2026
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
✓ Kiểm duyệt 10/07/2026
TRẢ LỜI NHANH

3 vụ tranh chấp hợp đồng KDTM xét xử tại TAND Khu vực 1 TP.HCM năm 2024: mua bán hàng hóa, thuê văn phòng, dịch vụ. Phân tích pháp lý từ luật sư.

Tranh Chấp Hợp Đồng Kinh Doanh Tại TAND Khu Vực 1 TP.HCM: 3 Vụ Kiện Thực Tế Năm 2024

Từ ngày 01/07/2025, TAND Quận 1, Quận 3 và Quận 4 đã sáp nhập thành TAND Khu vực 1 TP.HCM theo Luật Tổ chức TAND 2024. Tòa án mới này kế thừa toàn bộ thẩm quyền xét xử, đặc biệt là các tranh chấp kinh doanh thương mại — loại vụ án chiếm tỷ trọng lớn nhất tại địa bàn trung tâm TP.HCM.

Xem thêm:Tranh chấp hợp đồng TM · Án phí khởi kiện · Địa chỉ TAND Khu vực 1

Ba bản án được phân tích dưới đây đều được xét xử trong năm 2024 tại TAND Quận 1 — nay thuộc địa bàn TAND Khu vực 1. Cả ba vụ chỉ trong vòng một tháng (tháng 7 đến tháng 8/2024), cho thấy nhịp độ giải quyết tranh chấp thương mại tại khu vực này là rất dày.


TAND Khu Vực 1 TP.HCM — Địa Chỉ và Địa Bàn Thẩm Quyền

Tranh chấp hợp đồng kinh doanh tại TAND Khu vực 1 TP.HCM - 3 vụ kiện 2024
Hình minh họa | Luật Phú Nhuận
  • Địa chỉ: 6 Lý Tự Trọng, Phường Sài Gòn, TP.HCM
  • Điện thoại: 028.38222722 — 028.39400386 — 028.39304228
  • Địa bàn xét xử: Phường thuộc Quận 1, Quận 3 và Quận 4 cũ
  • Lưu ý quan trọng: Từ 01/07/2025, không còn tên "TAND Quận 1", "TAND Quận 3". Hồ sơ khởi kiện nộp tại TAND Khu vực 1.

Địa bàn Quận 1 tập trung phần lớn trụ sở doanh nghiệp, văn phòng cho thuê, trung tâm thương mại và các giao dịch thương mại có giá trị lớn của TP.HCM. Điều này lý giải tại sao tòa án tại khu vực này luôn xử lý một khối lượng lớn các tranh chấp hợp đồng kinh doanh.


Bức Tranh Tranh Chấp KDTM Tại TAND Khu Vực 1: Điểm Chung Từ 3 Vụ Kiện 2024

Ba vụ án dưới đây có bề mặt khác nhau — mua bán hàng hóa, thuê văn phòng, cung cấp dịch vụ — nhưng tất cả đều phơi bày một mẫu số chung: bên vi phạm nghĩa vụ thanh toán không thể thoát khỏi trách nhiệm pháp lý, dù vắng mặt tại tòa, dù xin gia hạn, dù để thời gian kéo dài.


3 Vụ Tranh Chấp Thực Tế Được Xét Xử Tại TAND Khu Vực 1 Năm 2024

Vụ 1 — Hợp Đồng Mua Bán Hàng Hóa: Nhận Hàng Xong, Không Chịu Thanh Toán

(Bản án số 202/2024/KDTM-ST, xét xử 22/08/2024)

Tháng 5/2023, một công ty phân phối ký hợp đồng mua bán hàng hóa trị giá 157.730.000 đồng với đối tác. Hai bên thống nhất thanh toán hai đợt: đợt đầu khi ký hợp đồng, đợt hai trong 14 ngày sau khi giao hàng và nhận hóa đơn.

Bên phân phối đã thực hiện đúng: giao hàng đủ, ký biên bản giao nhận, xuất hóa đơn VAT đúng ngày. Đối tác thanh toán đợt một rồi im lặng. Hạn đợt hai theo hợp đồng trôi qua không có một đồng nào. Khi bị thúc giục, bên mua gửi công văn xin gia hạn — rồi tiếp tục im lặng.

TAND Khu vực 1 không chấp nhận bất kỳ lý do nào. Tòa xác định: bên bán đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ, hết thời hạn 7 ngày đổi hàng mà không có phản hồi là bằng chứng hàng hóa đã được chấp nhận, công văn xin gia hạn chính là thừa nhận công nợ. Bị đơn vắng mặt tại tòa — vẫn bị tuyên phải trả đủ 79.365.000 đồng, cộng toàn bộ án phí 3.968.250 đồng.


Vụ 2 — Hợp Đồng Thuê Văn Phòng: Chậm Tiền Thuê, Mất Cả Cọc

(Bản án số 180/2024/KDTM-ST, xét xử 06/08/2024)

Tháng 8/2020, một doanh nghiệp ký hợp đồng thuê 85m² văn phòng tại tòa nhà ở Quận 1, thời hạn 3 năm, tiền thuê theo hai giai đoạn từ 50 triệu đến gần 60 triệu đồng/tháng. Hai năm đầu đã trôi qua với hàng loạt kỳ thanh toán bị bỏ lỡ — tiền thuê thiếu, phí quản lý chậm, phí dịch vụ mất hút.

Tháng 8/2022, bên cho thuê ra thông báo chấm dứt hợp đồng ngay lập tức. Bên thuê không phản hồi, bỏ lại toàn bộ tài sản tại văn phòng và biến mất. Bên cho thuê phải thuê Thừa phát lại đến kiểm đếm, lập vi bằng, lưu kho tài sản bỏ lại — sau đó thông báo nhận tài sản nhưng không ai đến.

TAND Khu vực 1 tuyên: hợp đồng chấm dứt hợp pháp từ 31/08/2022; toàn bộ tiền đặt cọc 129.196.000 đồng thuộc về bên cho thuê vì bên thuê vi phạm nghĩa vụ; bên thuê còn phải trả thêm 412.828.943 đồng tiền thuê, phí dịch vụ và lãi chậm trả theo Điều 306 Luật Thương mại. Tổng thiệt hại: gần 542 triệu đồng — từ hợp đồng thuê văn phòng tưởng như bình thường.


Vụ 3 — Hợp Đồng Dịch Vụ: Nợ 1,9 Tỷ, Lãi Thêm Nửa Tỷ

(Bản án số 168/2024/KDTM-ST, xét xử 26/07/2024)

Năm 2021, giữa cao điểm dịch Covid-19, một công ty dịch vụ ký hợp đồng cung cấp dịch vụ lưu trú cách ly cho phi công và tổ bay tại khách sạn ở Quận 1. Tổng giá trị dịch vụ đã thực hiện và xuất hóa đơn: 16.625.189.375 đồng.

Bên thuê dịch vụ thanh toán được 14.698.575.000 đồng rồi dừng lại — còn nợ gần 1,93 tỷ đồng. Họ có gửi công văn cam kết trả theo lộ trình: đợt 1 tháng 8/2022, đợt 2 tháng 9/2022. Không đợt nào được thực hiện.

Đến tháng 7/2024, tức gần 2 năm sau khi quá hạn, vụ kiện ra Tòa. TAND Khu vực 1 tính lãi chậm trả 15%/năm (lãi suất nợ quá hạn trung bình thị trường tại thời điểm xét xử) trên từng phần nợ theo đúng ngày đến hạn. Kết quả: bên nợ phải trả 2.472.614.793 đồng — nợ gốc cộng thêm 546 triệu tiền lãi chỉ vì không thanh toán đúng hẹn.


Điều Luật Tòa Án Áp Dụng Nhất Quán Trong Cả 3 Vụ

Điều 306 Luật Thương mại 2005 — Cơ sở đòi lãi chậm trả trong hợp đồng thương mại. Khi một bên vi phạm nghĩa vụ thanh toán, bên kia có quyền yêu cầu trả lãi theo lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán. Đây là điều khoản bảo vệ bên bị thiệt hại mà nhiều doanh nghiệp bỏ quên khi soạn thảo hợp đồng.

Điều 357 và Điều 468 BLDS 2015 — Lãi trên số tiền chậm thi hành án, tính từ ngày có đơn yêu cầu thi hành án đến khi trả xong. Điều khoản này tự động phát sinh dù nguyên đơn không cần yêu cầu riêng — đây là "vũ khí" tiếp nối sau bản án.

Điều 227, 228 BLTTDS 2015 — Xét xử vắng mặt bị đơn. Sau hai lần được tống đạt hợp lệ mà bị đơn vắng mặt không lý do, Tòa án vẫn xét xử dựa trên hồ sơ và lời khai của nguyên đơn. Ba bản án trên đều là minh chứng rõ ràng: không ra tòa không có nghĩa là thoát nợ.


3 Bài Học Pháp Lý Cho Doanh Nghiệp Đang Bị Nợ — Hoặc Đang Bị Kiện

1. Công văn xin gia hạn thanh toán là con dao hai lưỡi. Bên nợ thường nghĩ gửi công văn xin gia hạn sẽ giúp trì hoãn tình huống. Thực tế ngược lại: Tòa án dùng chính văn bản đó làm bằng chứng bên nợ thừa nhận nghĩa vụ. Trong cả 3 vụ trên, công văn gia hạn đều xuất hiện và đều được Tòa viện dẫn để bác bỏ khả năng tranh luận về nội dung nợ.

2. Chứng từ là nền tảng mọi vụ kiện thắng lợi. Bên nguyên đơn trong cả 3 vụ thắng vì có: hợp đồng ký đúng quy trình, biên bản giao nhận có chữ ký xác nhận, hóa đơn VAT xuất đúng thời điểm, và bảng tổng hợp công nợ rõ ràng. Thiếu một trong những yếu tố này, kết quả có thể hoàn toàn khác.

3. Lãi chậm trả tích lũy nhanh hơn hầu hết doanh nghiệp nhận ra. Trong vụ 3, chỉ từ 1,93 tỷ đồng nợ gốc, lãi đã tích lũy thêm 546 triệu đồng chỉ trong chưa đầy 2 năm. Doanh nghiệp đang nợ thương mại càng trì hoãn, con số phải trả càng lớn — và hoàn toàn hợp pháp.


Khuyến Nghị Từ Luật Sư Chuyên Môn

Nếu doanh nghiệp của bạn đang có đối tác chậm thanh toán hợp đồng — dù là tiền hàng, tiền thuê hay phí dịch vụ — thời điểm phù hợp nhất để hành động là trước khi hết thời hiệu khởi kiện 2 nămtrước khi lãi tích lũy vượt quá năng lực thu hồi thực tế của bên kia.

Luật sư Lê Ngọc Nam — Đoàn Luật sư TP.HCM — có kinh nghiệm đại diện cho doanh nghiệp tại TAND Khu vực 1 và các tòa khu vực khác trong các tranh chấp hợp đồng kinh doanh thương mại. Để được tư vấn cụ thể về vụ việc của bạn, liên hệ trực tiếp qua website Luật Phú Nhuận để được hỗ trợ.


Nguồn bản án: Cổng Công bố Bản án Tòa án Nhân dân — https://congbobanan.toaan.gov.vn

Thông tin nhận dạng các bên đương sự trong bài đã được thay đổi để bảo vệ thông tin cá nhân theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP về Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân. Nội dung pháp lý và diễn biến vụ việc được trình bày trung thực từ các bản án đã công bố công khai.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Thành lập công ty TNHH cần vốn tối thiểu bao nhiêu?
Pháp luật không quy định vốn điều lệ tối thiểu cho công ty TNHH (trừ ngành nghề có điều kiện). Vốn từ 1 triệu đồng là hợp lệ. Thực tế nên đăng ký vốn phù hợp quy mô vì ảnh hưởng lệ phí môn bài và uy tín.
Thành lập công ty TNHH cần vốn điều lệ tối thiểu là bao nhiêu?
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, hầu hết ngành nghề không quy định vốn điều lệ tối thiểu — bạn tự khai bao nhiêu cũng được, miễn là thực góp đủ trong thời hạn 90 ngày từ ngày cấp giấy phép. Tuy nhiên, một số ngành có điều kiện bắt buộc vốn pháp định riêng như: kinh doanh bất động sản (20 tỷ đồng), dịch vụ đòi nợ thuê (2 tỷ), tổ chức tín dụng (tùy loại hình).
Tranh chấp hợp đồng thương mại kiện ở đâu?
(1) Tòa án: TAND Khu vực (nhỏ) hoặc TAND TP.HCM (lớn); (2) Trọng tài VIAC nếu hợp đồng có điều khoản trọng tài. Thời hiệu: 2 năm từ ngày quyền bị vi phạm (Điều 319 Luật Thương mại).
Hợp đồng miệng (không văn bản) có giá trị pháp lý không?
Có giá trị pháp lý, nhưng rất khó chứng minh khi xảy ra tranh chấp. Theo Điều 119 BLDS 2015, giao dịch dân sự có thể bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi, trừ trường hợp pháp luật bắt buộc phải công chứng (bất động sản, tặng cho có điều kiện...). Khuyến nghị luôn lập hợp đồng văn bản có chữ ký, đặc biệt với giao dịch có giá trị cao.
Góp vốn không có hợp đồng rủi ro gì?
Rủi ro: không chứng minh được tỷ lệ vốn; tranh chấp khi rút vốn; có thể bị xử lý như khoản vay. Cần có: biên bản góp vốn, điều lệ, sổ đăng ký thành viên theo Điều 49 Luật DN 2020.
Giám đốc công ty có bị truy cứu hình sự về nợ không?
Thành viên TNHH chịu trách nhiệm hữu hạn trong vốn góp. Có thể bị truy cứu cá nhân nếu: khai khống vốn (Điều 210 BLHS); lừa đảo tiền vay (Điều 174); rút vốn gian lận (Điều 211). Cần luật sư can thiệp sớm.

BÀI VIẾT PHÁP LÝ LIÊN QUAN

Xem thêm bài viết pháp lý

Có câu hỏi? Nhắn tôi qua 0899 754 888 · Zalo · Facebook

Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?