Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
DỊCH VỤ

Thủ Tục Ly Hôn Với Người Bị Tâm Thần — Đặc Thù Pháp Lý 2026

20/09/2024·11 phút đọc·365 lượt xem·✓ Kiểm duyệt 14/06/2026
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
✓ Kiểm duyệt 14/06/2026
TRẢ LỜI NHANH

Thủ tục ly hôn với người bị tâm thần chi tiết nhất Tòa án có thẩm quyền giải quyết ly hôn trong trường hợp một … Đọc tiếp

Đây là một trong những vụ việc đặc thù nhất trong ly hôn: khi một bên bị tâm thần hoặc mất năng lực hành vi dân sự, quy trình pháp lý hoàn toàn khác thông thường.

Người bị tâm thần không thể tự ký đơn ly hôn và không được coi là bên hợp lệ trong tố tụng. Theo khoản 2 Điều 51 Luật HNGĐ 2014, cha mẹ hoặc người thân thích có thể yêu cầu Tòa giải quyết ly hôn trong trường hợp một bên vợ/chồng bị tâm thần, đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do bên kia gây ra. Nếu không có yếu tố bạo lực → thủ tục phức tạp hơn, cần qua bước tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự tại Tòa trước.

Tòa án có thẩm quyền giải quyết ly hôn trong trường hợp một bên là người bị tâm thần hay không? Đây là một tình huống ly hôn đặc biệt, phát sinh khi một bên vợ hoặc chồng gặp vấn đề về nhận thức hoặc hành vi. Để trả lời câu hỏi này, chúng tôi sẽ dựa vào các quy định của pháp luật và kinh nghiệm thực tiễn, nhằm cung cấp thông tin chính xác nhất về thủ tục ly hôn với người bị tâm thần dưới đây.

Luật sư hợp đồng năm 2024Luật sư đất đai năm 2024

Thế nào là người bị tâm thần?

Người bị tâm thần là những người có não bộ hoạt động rối loạn, dẫn đến bộc lộ những hành vi và tâm lý bất ổn. Người mắc bệnh tâm thần sẽ không có khả năng nhận thức và làm chủ hành vi của mình. Xét về góc độ pháp lý, những người bị tâm thần sẽ không thể tự mình tham gia vào các giao dịch dân sự cũng như quá trình tố tụng tại Tòa án. Tòa án sẽ tuyên bố người bị tâm thần mất năng lực hành vi dân sự trên cơ sở kết luận giám định của pháp y tâm thần.

Thủ tục ly hôn với người bị tâm thần

Hồ sơ ly hôn với người bị tâm thần gồm những gì?

Để tiến hành thủ tục ly hôn với người bị tâm thần, trước tiên bạn cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ, bao gồm các loại giấy tờ sau đây:

– Đơn xin ly hôn với người bị tâm thần

– CMND/CCCD của hai vợ chồng, người giám hộ của người bị tâm thần

– Sổ hộ khẩu hoặc các tài liệu thể hiện nơi cư trú của hai vợ chồng, người giám hộ

– Giấy đăng kí kết hôn (bản chính) hoặc trích lục kết hôn

– Giấy khai sinh của các con (nếu có)

– Các tài liệu, chứng cứ có liên quan đến yêu cầu chia tài sản, nợ chung của vợ chồng

– Các tài liệu, chứng cứ đến yêu cầu nuôi con của các bên

– Tài liệu và chứng cứ để chứng minh bên phía người bị tâm thần đã bị mất năng lực hành vi dân sự.

Trình tự, thủ tục ly hôn với người bị tâm thần

Thực hiện thủ tục tuyên bố người bị tâm thần mất năng lực hành vi dân sự

Khác với các trường hợp ly hôn thông thường, điều đầu tiên bạn cần làm trước khi tiến hành thủ tục ly hôn với người bị tâm thần là thực hiện quy trình xác định người bị tâm thần đã mất năng lực hành vi dân sự. Quy trình này tương tự như một vụ kiện dân sự thông thường.

Người yêu cầu ly hôn cần phải soạn thảo đơn và chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ để nộp lên Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết yêu cầu của mình. Sau khi tiếp nhận hồ sơ, Tòa án sẽ tiến hành các thủ tục cần thiết, xem xét yêu cầu và thu thập các chứng cứ bổ sung cần thiết nhằm có đủ căn cứ để ra phán quyết về việc một cá nhân đã mất năng lực hành vi dân sự.

Sau khi có tuyên bố rằng người có vấn đề tâm thần không còn khả năng hành vi dân sự, bên còn lại mới có thể chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và thực hiện các thủ tục cần thiết để tiến hành ly hôn với người bị ảnh hưởng.

Thủ tục ly hôn với người bị tâm thần

>>Xem thêm: Thủ tục cấp dưỡng sau ly hôn

Thực hiện thủ tục ly hôn với người bị tâm thần

Sau đây là các bước thực hiện thủ tục ly hôn với người bị tâm thần:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Người có yêu cầu ly hôn sẽ chuẩn bị bộ hồ sơ đầy đủ kèm theo đơn ly hôn để nộp lên Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết.

Bước 2: Nộp hồ sơ

Sau khi chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết. Người yêu cầu ly hôn sẽ nộp hồ sơ lên Tòa án nhân dân có thẩm quyền thông qua hình thức gián tiếp (qua chuyển phát nhanh hay đường bưu điện) hoặc qua hình thức nộp trực tiếp lên Tòa án.

Bước 3: Tòa án tiếp nhận và thụ lý hồ sơ

Tòa án sẽ tiếp nhận hồ sơ ly hôn với người bị tâm thần, sau thời hạn 8 ngày, Thẩm phán được phân công sẽ ra một trong các thông báo sau đây:

○ Yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung đơn khởi kiện

○ Tiến hành thủ tục thụ lý vụ án

○ Chuyển đơn khởi kiện cho Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết và thông báo cho người khởi kiện biết nếu vụ việc thuộc quyền xử lý của Tòa án khác.

○ Trả lại đơn khởi kiện cho người khởi kiện nếu như vụ việc không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án.

Bước 4: Tham gia vào các giai đoạn tố tụng tại Tòa án

Sau khi Tòa án thụ lý vụ án, Tòa sẽ tiến hành các bước sau đây để giải quyết vụ việc:

○ Tổ chức một buổi để lấy lời khai đương sự

○ Tiến hành các hoạt động để thu thập các tài liệu, giấy tờ còn thiếu

○ Mở phiên họp tiếp cận và công khai chứng cứ, tiến hành hòa giải

>>Xem thêm: Thủ tục cấp dưỡng sau ly hôn

Bước 5: Mở phiên họp hoặc đưa vụ án ra xét xử

Trong thời hạn từ 2 – 6 tháng kể từ thời điểm Tòa án thụ lý hồ sơ. Sau khi thực hiện gần như đầy đủ mọi thủ tục tố tụng để đưa vụ việc ra xét xử và các bên đã đưa ra quan điểm cũng như cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ cho Tòa án phục vụ cho quá trình giải quyết vụ việc thì Tòa án sẽ tiến hành mở phiên họp hoặc phiên Tòa để đưa vụ án ra xét xử công khai.

Hy vọng rằng những thông tin trên đã giúp bạn đọc có cái nhìn rõ hơn về chủ đề thủ tục ly hôn với người bị tâm thần.

Chúng tôi hiểu rằng mỗi vụ việc pháp lý đều có hoàn cảnh riêng. Gọi hoặc nhắn Zalo để được đánh giá tình huống cụ thể — không mất phí tư vấn ban đầu. Ls. Lê Ngọc Nam sẽ phản hồi trong ngày làm việc.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Bị khởi tố oan, làm thế nào để được đình chỉ?
(1) Khiếu nại quyết định khởi tố lên VKS cùng cấp trong 7 ngày; (2) Thu thập chứng cứ ngoại phạm hoặc chứng minh thiếu yếu tố cấu thành tội; (3) VKS có quyền yêu cầu đình chỉ nếu không đủ căn cứ. Bồi thường oan sai theo Luật TNBTNN 2017.
Bị hại trong vụ hình sự có được bồi thường không?
Có. Yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự song song xử lý hình sự (Điều 30 BLTTHS). Bồi thường gồm: chi phí y tế, thu nhập mất, tổn thất tinh thần, thiệt hại tài sản. Bị cáo thường được giảm nhẹ khi đã bồi thường và được tha thứ.
Thời hiệu khởi kiện tranh chấp đất đai là bao nhiêu năm?
Theo Điều 155 BLDS 2015, thời hiệu khởi kiện tranh chấp quyền sử dụng đất là 3 năm kể từ ngày người có quyền biết hoặc phải biết quyền và lợi ích bị xâm phạm. Riêng với tranh chấp thừa kế có bất động sản, thời hiệu là 30 năm. Cần lưu ý thời hiệu có thể bị gián đoạn trong một số trường hợp — nên tư vấn luật sư sớm để tránh mất quyền khởi kiện.
Góp vốn không có hợp đồng rủi ro gì?
Rủi ro: không chứng minh được tỷ lệ vốn; tranh chấp khi rút vốn; có thể bị xử lý như khoản vay. Cần có: biên bản góp vốn, điều lệ, sổ đăng ký thành viên theo Điều 49 Luật DN 2020.
Đất đang tranh chấp có được chuyển nhượng không?
Không. Một trong điều kiện chuyển nhượng QSDĐ là "không có tranh chấp" (Điều 45 Luật Đất đai 2024). Chỉ khi có hòa giải thành hoặc bản án có hiệu lực mới được chuyển nhượng.
Bị trừ lương không lý do, phải làm gì?
(1) Yêu cầu NSDLĐ giải thích bằng văn bản; (2) Tố cáo Phòng LĐTB-XH quận; (3) Khởi kiện TAND nếu giá trị từ 500.000 đồng; (4) Tố cáo Thanh tra lao động để điều tra.
Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?