Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
HÔN NHÂN GIA ĐÌNH

Ly Hôn Khi Vợ Bỏ Nhà Đi — Thủ Tục & Thời Gian Giải Quyết 2026

23/09/2024·23 phút đọc·389 lượt xem·✓ Kiểm duyệt 28/06/2026
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
✓ Kiểm duyệt 28/06/2026
TRẢ LỜI NHANH

Ly hôn khi vợ bỏ nhà đi như thế nào là đúng theo pháp luật? Nếu bạn cũng đang quan tâm đến chủ đề này … Đọc tiếp

Tình huống "vợ bỏ nhà đi" thực ra chia thành hai trường hợp pháp lý khác nhau, và cách xử lý hoàn toàn khác nhau:

Trường hợp 1: Vợ đã đi và biết địa chỉ mới (về quê, sống với người thân, thuê nhà riêng) — đây là ly hôn đơn phương thông thường. Nộp đơn tại TAND nơi vợ đang thường trú mới. Tòa tống đạt đến địa chỉ đó. Nếu vợ không hợp tác, Tòa vẫn xét xử vắng mặt nếu đã được tống đạt hợp lệ.

Trường hợp 2: Vợ bỏ đi hoàn toàn không liên lạc được, không biết ở đâu — trường hợp này phức tạp hơn. Nếu đã mất liên lạc từ 2 năm trở lên không có tin tức, có thể yêu cầu Tòa tuyên bố vắng mặt tại nơi cư trú (Điều 65 BLDS 2015). Sau 2 năm tuyên bố vắng mặt không có tin tức — có thể yêu cầu tuyên bố mất tích. Điều 56 khoản 2 Luật HNGĐ 2014 cho phép ly hôn khi một bên bị tuyên bố mất tích.

Thực tế nhanh hơn trong trường hợp 2: nếu xác định được địa chỉ cuối cùng của vợ (dù vợ đã rời đi), Tòa sẽ tống đạt đến địa chỉ đó. Nếu không nhận giấy tống đạt sau 2-3 lần, Tòa niêm yết công khai. Toàn bộ quá trình mất thêm 4–6 tháng so với trường hợp bình thường.

Xem thêm:Ly hôn khi vắng mặt mất bao lâu · Hướng dẫn ly hôn đơn phương · Dịch vụ ly hôn trọn gói

Thủ tục giải quyết ly hôn khi vợ bỏ nhà đi theo quy định

Vợ bỏ nhà đi có thể dẫn đến việc ly hôn hay không? Trong trường hợp ly hôn khi vợ bỏ nhà, thủ tục sẽ được tiến hành ra sao? Đây là một thắc mắc phổ biến của nhiều người, và không phải ai cũng hiểu rõ cách mà pháp luật xử lý tình huống này. Vì vậy, trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết về thủ tục ly hôn khi vợ bỏ nhà cũng như các dịch vụ hỗ trợ ly hôn nhanh chóng trong trường hợp này..

Có được ly hôn khi vợ bỏ nhà đi hay không?

Lúc nào được ly hôn khi vợ bỏ nhà đi và lúc nào không? Chúng ta cùng đến với các thông tin dưới đây.

Trường hợp 1: Vẫn còn nắm bắt được thông tin về vợ/chồng thông qua bạn bè và người thân

Trong trường hợp này, nếu người vợ có những biểu hiện và hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền lợi và nghĩa vụ của mình, dẫn đến tình trạng hôn nhân trở nên trầm trọng, không thể cứu vãn và không đạt được mục đích chung, thì người chồng có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương.

Trong trường hợp này, người chồng phải tiến hành nộp hồ sơ yêu cầu ly hôn đơn phương lên tòa án nhân dân nơi vợ đang cư trú, làm việc.

Thủ tục giải quyết ly hôn khi vợ bỏ nhà đi theo quy định

Trường hợp 2: Kể từ thời điểm người vợ đi không có tin tức gì

Nếu người vợ không có bất kỳ tin tức nào, chồng có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố người vợ mất tích, từ đó tiến hành thủ tục ly hôn đơn phương. Tuy nhiên, để Tòa án có thể tuyên bố một người là mất tích, cần phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 68 của Bộ luật Dân sự năm 2015, cụ thể như sau:

– Khi người vợ đã mất tích trong thời gian từ hai năm trở lên, mặc dù đã thực hiện đầy đủ các biện pháp thông báo và tìm kiếm theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự, nhưng vẫn không nhận được bất kỳ thông tin xác thực nào về tình trạng sống hay chết của người vợ, Tòa án có thể ra quyết định tuyên bố người đó đã mất tích theo yêu cầu của các bên có quyền và lợi ích liên quan.

– Thời hạn 2 năm sẽ được tính từ ngày nhận được thông tin cuối cùng về người đó. Nếu không xác định được ngày cụ thể của thông tin cuối cùng, thời hạn sẽ bắt đầu từ ngày đầu tiên của tháng tiếp theo sau tháng có thông tin cuối cùng. Trong trường hợp không xác định được tháng, thời hạn sẽ được tính từ ngày đầu tiên của năm tiếp theo sau năm có thông tin cuối cùng.

>> Xem thêm: Thủ tục cấp dưỡng sau ly hôn

Do đó, người chồng có thể ly hôn khi vợ bỏ nhà đi theo quy định tại khoản 2 điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 sau khi đã có quyết định của Tòa án tuyên bố người vợ mất tích.

Bên cạnh đó, người chồng có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố vợ mình đã chết, sau khi đã thực hiện đầy đủ các biện pháp thông báo và tìm kiếm theo quy định của pháp luật, nhưng vẫn không thu được thông tin gì. Các biện pháp cụ thể cần được áp dụng bao gồm:

– Sau 3 năm kể từ ngày có quyết định tuyên bố mất tích của Tòa án có hiệu lực pháp luật mà vẫn không có thông tin xác thực là còn sống

– Biệt tích trong chiến tranh sau 5 năm kể từ ngày chiến tranh kết thúc mà vẫn không có tin tức xác thực là còn sống.

– Bị tai nạn hoặc thảm họa, thiên tai mà sau 2 năm kể từ ngày tai nạn, thảm họa, thiên tai kết thúc nhưng vẫn không có tin tức xác thực là còn sống, trừ những trường hợp đặc biệt được pháp luật quy định khác.

– Biệt tích 5 năm liền trở lên và hoàn toàn không có tin tức xác thực là còn sống.

Sau khi tòa án tuyên bố người vợ đã chết thì thời điểm hôn nhân giữa người chồng và vợ cũng chấm dứt vào thời điểm ngày chết được ghi trong bản án, quyết định của Tòa án tuyên bố người vợ đã chết. Lúc này người chồng không cần phải làm đơn ly hôn với vợ nữa vì hôn nhân này đã được chấm dứt ngay tại thời điểm Tòa án tuyên bố vợ đã chết theo quy định của pháp luật.

Thủ tục giải quyết ly hôn khi vợ bỏ nhà đi theo quy định

Thủ tục ly hôn khi vợ bỏ nhà đi

Sau đây là thủ tục ly hôn khi vợ bỏ nhà đi chuẩn xác nhất hiện nay:

Thứ nhất: Yêu cầu Tòa án tuyên bố người vợ mất tích

Khi người vợ rời bỏ và không rõ tung tích, người chồng cần thực hiện thủ tục yêu cầu Tòa án tuyên bố một người mất tích. Thủ tục này tương tự như một yêu cầu khởi kiện dân sự thông thường và được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ Ly hôn khi vợ bỏ nhà đi bao gồm các loại giấy tờ sau:

– Đơn yêu cầu tuyên bố mất tích

– Xác nhận của Công an khu vực nơi người mất tích cư trú cuối cùng

– Tài liệu chứng minh đã tìm kiếm người mất tích trên các phương tiện thông tin đại chúng ở địa phương

– CMND hoặc CCCD, sổ hộ khẩu của hai vợ chồng (bản sao công chứng)

– Giấy đăng ký kết hôn (bản chính)

– Giấy khai sinh của các con (bản sao công chứng)

– Giấy tờ về tài sản chung của vợ chồng và tài sản riêng của người chồng

Bước 2: Nộp đơn yêu cầu tuyên bố mất tích

Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ các loại giấy tờ cần thiết, người chồng sẽ nộp bộ hồ sơ này cho Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết. Việc nộp đơn Ly hôn khi vợ bỏ nhà đi có thể được thực hiện trực tiếp tại Tòa án hoặc qua đường bưu điện.

Bước 3: Tòa án ra thông báo

Sau khi tiếp nhận hồ sơ từ người chồng, Tòa án sẽ xem xét từng trường hợp cụ thể và đưa ra thông báo bổ sung tài liệu chứng cứ, hoặc yêu cầu nộp tạm ứng án phí để tiến hành thụ lý vụ án. Trong một số trường hợp, Tòa án có thể thông báo chuyển hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền để giải quyết.

Bước 4: Tòa án thực hiện các thủ tục tố tụng cần thiết theo đúng quy định của pháp luật

Tòa án sẽ tiến hành xem xét, xác minh và thực hiện các thủ tục để thông báo tìm kiếm tung tích người mất tích.

Bước 5: Ra quyết định tuyên bố người vợ đã mất tích

Sau khi hoàn tất tất cả các thủ tục thông báo tìm kiếm và niêm yết công khai mà vẫn không nhận được thông tin về người mất tích, Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố người đó là đã mất tích.

Khi Tòa án đã ra quyết định tuyên bố người vợ mất tích, người chồng có thể tiến hành chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và thực hiện các thủ tục cần thiết để yêu cầu ly hôn với vợ mình.

Thứ hai: Thực hiện thủ tục ly hôn

Để thực hiện thủ tục ly hôn khi vợ bỏ nhà đi, bạn sẽ tiến hành theo các bước sau đây:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ ly hôn đơn phương Ly hôn khi vợ bỏ nhà đi theo các loại giấy tờ sau:

– Đơn xin ly hôn đơn phương theo mẫu chuẩn tại tòa án

– Giấy đăng ký kết hôn bản chính, nếu không có thì bạn có thể xin cấp bản sao.

– Bản sao có chứng thực CMND/CCCD/Hộ chiếu của vợ và chồng

– Bản sao sổ hộ khẩu của gia đình

– Bản sao chứng thực giấy khai sinh của con nếu có con chung

– Nếu có tài sản chung và yêu cầu phân chia tài sản khi ly hôn thì bạn cần chuẩn bị thêm giấy tờ chứng minh quyền sở hữu đối với tài sản chung này

– Quyết định của tòa án tuyên bố người vợ mất tích có hiệu lực pháp luật của tòa án.

>> Xem thêm: Luật sư cộng sự

Bước 2: Nộp hồ sơ

Do người vợ đã mất tích mà không có bất kỳ thông tin nào, theo điểm a khoản 1 điều 44 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, người chồng có quyền yêu cầu Tòa án tại nơi vợ cư trú, nơi làm việc cuối cùng hoặc nơi có tài sản của vợ để được giải quyết. Kèm theo đơn khởi kiện, bạn cần cung cấp đầy đủ chứng cứ chứng minh rằng nơi đó từng là nơi cư trú, nơi làm việc cuối cùng hoặc nơi có tài sản của vợ bạn.

Bước 3: Tòa án xem xét và giải quyết

Sau khi nhận được hồ sơ đầy đủ từ nguyên đơn Ly hôn khi vợ bỏ nhà đi, Tòa án sẽ xem xét có thụ lý hay không trong vòng 5 ngày làm việc.

Bước 4: Nộp tiền tạm ứng án phí

Nếu hồ sơ hợp lệ thì tòa án sẽ gửi thông báo cho nguyên đơn đóng tiền tạm ứng án phí, Tòa án sẽ ra quyết định thụ lý đơn ly hôn đơn phương từ thời điểm nguyên đơn nộp biên lai đã hoàn thành tiền tạm ứng án phí

Ly hôn khi vợ bỏ nhà đi có được giành quyền nuôi con không?

Trước hết, quyền nuôi con sau khi ly hôn sẽ được xác định thông qua sự thỏa thuận giữa cha và mẹ. Trong trường hợp không đạt được sự đồng thuận, Tòa án sẽ quyết định quyền nuôi con dựa trên điều kiện đảm bảo môi trường phát triển tốt nhất cho trẻ. Đặc biệt, trong trường hợp ly hôn khi vợ rời khỏi nhà, quyền nuôi dưỡng con sẽ thuộc về người cha trong trường hợp Ly hôn khi vợ bỏ nhà đi

Nếu người vợ đã rời đi nhưng xuất hiện tại Tòa án trong quá trình ly hôn, người chồng hoàn toàn có khả năng giành quyền nuôi con. Trong trường hợp này, người chồng cần chứng minh rằng mình có đủ điều kiện tốt nhất để chăm sóc và nuôi dưỡng con cái. Tòa án sẽ dựa vào các yếu tố này để quyết định ai sẽ là người được giao quyền nuôi con.

Dịch vụ tư vấn thủ tục ly hôn khi vợ bỏ nhà đi nhanh chóng, uy tín

Dịch vụ tư vấn thủ tục ly hôn khi vợ bỏ nhà đi của chúng tôi mang đến cho khách hàng những lợi ích sau:

– Tư vấn, hỗ trợ soạn thảo chuẩn bị giấy tờ Yêu cầu Tòa án tuyên bố người vợ mất tích và thủ tục ly hôn khi vợ bỏ nhà đi.

– Chúng tôi cam kết tối giản số lần đi lại cho khách hàng, nhanh chóng giải quyết các vụ việc Ly hôn khi vợ bỏ nhà đi.

Đảm bảo cung cấp giải pháp tối ưu nhất, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

Chúng tôi luôn thiết lập mức chi phí dịch vụ hợp lý cho cả hai bên, không phát sinh thêm chi phí khi bạn lựa chọn dịch vụ ly hôn trọn gói. Điều này giúp đảm bảo thủ tục ly hôn được thực hiện nhanh chóng với chi phí tiết kiệm nhất.

Sau nhiều năm hoạt động, đội ngũ luật sư chuyên về ly hôn của chúng tôi, với trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tiễn phong phú, đã hỗ trợ khách hàng giải quyết thành công hàng nghìn vụ ly hôn phức tạp, bao gồm cả các trường hợp ly hôn khi vợ rời bỏ gia đình. Để nhận được tư vấn chi tiết hơn về dịch vụ ly hôn của chúng tôi, quý vị có thể liên hệ trực tiếp qua hotline 0899 754 888, để đội ngũ luật sư có thể hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất.

Một điều ít ai tính đến: trong quá trình ly hôn khi vợ bỏ đi, con chung vẫn cần được xác định quyền nuôi dưỡng — dù vợ không có mặt. Tòa sẽ giao con cho bên hiện đang trực tiếp nuôi dưỡng nếu điều kiện đảm bảo. Cấp dưỡng cũng vẫn được ấn định trong bản án dù bị đơn vắng mặt — nhưng thực thi cấp dưỡng từ bên bỏ đi là bài toán khó hơn.

Nếu bạn đang đối mặt với tình huống tương tự, hãy liên hệ để được tư vấn trực tiếp. Ls. Lê Ngọc Nam từng xử lý nhiều vụ việc loại này tại các TAND Khu vực TP.HCM — hiểu rõ những điểm kỹ thuật mà nhiều người bỏ qua khi tự làm hồ sơ.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Sau ly hôn, ai được quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi?
Theo Điều 81 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện (bệnh tật, không có thu nhập, môi trường sống không phù hợp...). Bên không nuôi con vẫn có quyền thăm nom và nghĩa vụ cấp dưỡng.
Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết ly hôn?
Theo Điều 39 BLTTDS 2015, thẩm quyền giải quyết ly hôn thuộc về TAND cấp quận/huyện nơi bị đơn đang cư trú. Nếu bị đơn ở nước ngoài hoặc không xác định được nơi cư trú, nguyên đơn có thể nộp đơn tại nơi nguyên đơn cư trú.
Ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương khác nhau như thế nào?
Ly hôn thuận tình (Điều 55 Luật HNGĐ 2014) áp dụng khi hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và tự thỏa thuận xong về con cái, tài sản. Thời gian giải quyết thường 1–3 tháng. Ly hôn đơn phương (Điều 56) áp dụng khi một bên không đồng ý hoặc không thỏa thuận được — phải qua tranh tụng tại Tòa, thường mất 3–6 tháng. Chi phí và thủ tục ly hôn đơn phương phức tạp hơn đáng kể.
Con dưới 36 tháng ai được nuôi sau ly hôn?
Khoản 3 Điều 81 Luật HNGĐ 2014: Con dưới 36 tháng được giao mẹ nuôi, trừ khi mẹ không đủ điều kiện (tâm thần, nghiện, bạo hành con). Tòa có thể giao cha nếu nhân thân mẹ không tốt.
Chồng/vợ ở nước ngoài, có ly hôn được không?
Có. Nộp đơn tại TAND nơi nguyên đơn cư trú. Thực tế mất 1–2 năm do ủy thác tư pháp quốc tế. Luật sư giúp rút ngắn thời gian bằng ủy quyền người thân trong nước.
Mức cấp dưỡng nuôi con sau ly hôn là bao nhiêu?
Theo Điều 116 Luật HNGĐ 2014, mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án quyết định căn cứ vào thu nhập thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thực tế của con. Thực tế Tòa án thường ấn định từ 15% đến 25% thu nhập hàng tháng của bên phải cấp dưỡng, hoặc một số tiền cụ thể.

BÀI VIẾT PHÁP LÝ LIÊN QUAN

Xem thêm bài viết pháp lý

Có câu hỏi? Nhắn tôi qua 0899 754 888 · Zalo · Facebook

Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?