Công ty Luật Phú Nhuận
Công ty Luật Phú NhuậnCông ty Luật Phú Nhuận
HÔN NHÂN GIA ĐÌNH

Quyền Thăm Con Sau Ly Hôn — Quy Định Pháp Luật và Cách Bảo Vệ Quyền Lợi

04/07/2026·5 phút đọc·323 lượt xem·✓ Kiểm duyệt 09/07/2026
Luật sư Lê Ngọc Nam
Thạc sĩ Luật · Luật sư điều hành · 10+ năm hành nghề
✓ Kiểm duyệt 09/07/2026
TRẢ LỜI NHANH

Cha/mẹ không nuôi con có quyền thăm nom như thế nào? Bên nuôi con cản trở thì xử lý ra sao? Ông bà có quyền thăm cháu không? Luật HNGĐ 2014 quy định gì?

Tóm tắt: Quyền thăm nom không thể bị tước bỏ hoàn toàn (Điều 82 Luật HNGĐ 2014). Bên nuôi con cản trở trái pháp luật có thể bị xử phạt hành chính hoặc mất quyền nuôi con.

1. Quyền thăm nom theo luật

Điều 82, 83 Luật HNGĐ 2014: Cha, mẹ không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở. Bên nuôi con và thành viên gia đình không được ngăn cản việc thăm nom hợp pháp.

2. Bên nuôi con cản trở — xử lý thế nào?

  1. Lập biên bản ghi nhận (có người làm chứng) mỗi lần bị cản trở
  2. Gửi đơn đến UBND cấp xã yêu cầu can thiệp
  3. Khiếu nại đến cơ quan thi hành án dân sự (nếu bản án đã quy định rõ lịch thăm)
  4. Khởi kiện yêu cầu thay đổi người nuôi con nếu vi phạm nghiêm trọng, liên tục

3. Khi nào quyền thăm nom bị hạn chế? (Điều 85)

  • Cha/mẹ không nuôi con bị hạn chế quyền do lạm dụng, bạo hành
  • Việc thăm nom ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, tinh thần của con
  • Đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc thi hành án phạt tù

4. Ông bà nội/ngoại có quyền thăm cháu không?

Có. Điều 83 khoản 3: Ông bà nội/ngoại, anh chị em và người thân của cha/mẹ không nuôi con có quyền thăm nom cháu. Bên nuôi con không được cản trở trái pháp luật.

Cần tư vấn pháp lý miễn phí?

Luật sư Lê Ngọc Nam – CCHN 16933 – Đoàn Luật sư TP.HCM

Gọi ngay: 0899 754 888

Quyền Thăm Con Là Quyền Không Thể Tước Đoạt

Điều 82 khoản 3 LHNGĐ 2014: người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con mà không ai được cản trở. Đây là quyền pháp lý — người đang nuôi con (kể cả cha mẹ ruột) không được ngăn cản bên kia thăm con.

Hành vi cản trở quyền thăm nom có thể bị xử lý theo Điều 53 Nghị định 144/2021/NĐ-CP: phạt hành chính 5–10 triệu đồng, và có thể dẫn đến yêu cầu xem xét lại quyền nuôi con.

Lịch Thăm Con — Nên Thỏa Thuận Rõ Từ Đầu

Bản án ly hôn thường không quy định cụ thể lịch thăm con — chỉ ghi "bên kia có quyền thăm nom con". Điều này dễ dẫn đến tranh chấp về thời điểm, tần suất, thời lượng. Thực tiễn khuyến nghị: thỏa thuận cụ thể và ghi vào bản án (ví dụ: cuối tuần cách nhau 1 lần, 2 tuần/lần, các dịp lễ Tết luân phiên).

Khi Nào Có Thể Yêu Cầu Hạn Chế Quyền Thăm?

Theo Điều 85 LHNGĐ 2014, Tòa có thể hạn chế quyền thăm con khi người thăm: bị kết án về tội xâm hại tình dục trẻ em, hoặc hành vi thăm nom gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, tâm lý của con. Đây là biện pháp ngoại lệ — cần chứng minh cụ thể tác động tiêu cực đến con.

Cần tư vấn trực tiếp về vụ việc của bạn? Ls. Lê Ngọc Nam (CCHN 16933) — 7 năm hành nghề tại TP.HCM. Đặt lịch tư vấn miễn phí →

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Chồng/vợ ở nước ngoài, có ly hôn được không?
Có. Nộp đơn tại TAND nơi nguyên đơn cư trú. Thực tế mất 1–2 năm do ủy thác tư pháp quốc tế. Luật sư giúp rút ngắn thời gian bằng ủy quyền người thân trong nước.
Phân chia tài sản chung khi ly hôn theo nguyên tắc nào?
Ưu tiên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận: Tòa chia 50/50 nhưng xem xét hoàn cảnh, công sức đóng góp, quyền lợi bên nuôi con. Tài sản riêng trước hôn nhân không phải tài sản chung.
Ly hôn thuận tình mất bao lâu và bao nhiêu tiền?
Án phí: 300.000 đồng nếu không có tài sản tranh chấp. Phí luật sư: 8–20 triệu trọn gói. Thời gian thực tế: 1–3 tháng từ ngày nộp đơn. Nộp tại TAND Khu vực nơi bị đơn thường trú.
Sau ly hôn, ai được quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi?
Theo Điều 81 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi dưỡng, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện (bệnh tật, không có thu nhập, môi trường sống không phù hợp...). Bên không nuôi con vẫn có quyền thăm nom và nghĩa vụ cấp dưỡng.
Vợ đang mang thai, chồng có được ly hôn không?
Không. Theo Điều 51 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian này.
Ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương khác nhau như thế nào?
Ly hôn thuận tình (Điều 55 Luật HNGĐ 2014) áp dụng khi hai vợ chồng đều đồng ý ly hôn và tự thỏa thuận xong về con cái, tài sản. Thời gian giải quyết thường 1–3 tháng. Ly hôn đơn phương (Điều 56) áp dụng khi một bên không đồng ý hoặc không thỏa thuận được — phải qua tranh tụng tại Tòa, thường mất 3–6 tháng. Chi phí và thủ tục ly hôn đơn phương phức tạp hơn đáng kể.

BÀI VIẾT PHÁP LÝ LIÊN QUAN

Xem thêm bài viết pháp lý

Có câu hỏi? Nhắn tôi qua 0899 754 888 · Zalo · Facebook

Gọi điệnZaloMessenger
Trợ lý AI — Ls. Lê Ngọc Nam
Chào bạn, tôi là AI trợ lý của Luật sư Lê Ngọc Nam. Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?